CookingPapi#CHEF
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 19T 20B | 48.7% | -1.6 | 2.54 | 3.7 | 829 | 1.94 | 374 | |
14 4T 10B | 28.6% | -20.7 | 2.94 | 2.4 | 536 | 1.63 | 356 | |
14 6T 8B | 42.9% | -2.7 | 2.04 | 4.1 | 795 | 1.38 | 389 | |
13 5T 8B | 38.5% | -12.1 | 1.34 | 3.6 | 561 | 2.20 | 364 | |
3 1T 2B | 33.3% | -13.8 | 3.42 | 4.5 | 916 | 1.87 | 384 | |
1 1T 0B | 100% | +49.4 | 2.67 | 1.7 | 420 | 2.34 | 323 |