Counting Pesos#Spilz
2n trước3 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng42:2625 thg 7, 26
13 / 15 / 212.3 KDA
262 CS (6.2/m)24.2k gold
Trụ Đầu TiênXạ ThủNgười Gác
Đội của bạn
Xếp Hạng ĐơnThất Bại3:4825 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
5 CS (1.3/m)0.9k gold
Đội của bạn
KDA0.00−100%
CS/phút1.3−83%
Vàng/phút245−50%
DMG/phút63−93%
Tầm nhìn/phút0.3−64%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:2225 thg 7, 26
12 / 7 / 52.4 KDA
195 CS (6.4/m)16.3k gold
Trụ Đầu TiênNông DânNgười Gác
Đội của bạn
KDA2.43+3%
CS/phút6.8+4%
Vàng/phút538+6%
DMG/phút841+4%
Tầm nhìn/phút0.9+38%
KP49%+23%
4n trước2 trận · 2T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng25:1323 thg 7, 26
15 / 3 / 56.7 KDA
150 CS (5.9/m)14.7k gold
MVPSát Thương Cao NhấtThần Farm
Đội của bạn
KDA6.67+208%
CS/phút7.1+9%
Vàng/phút583+15%
DMG/phút1,175+51%
Tầm nhìn/phút0.6−2%
KP42%+4%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:0823 thg 7, 26
14 / 9 / 82.4 KDA
190 CS (6.1/m)18.0k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtDẫn Đầu VàngTrụ Đầu Tiên
Đội của bạn
KDA2.44+41%
CS/phút6.1−12%
Vàng/phút577+14%
DMG/phút1,278+19%
Tầm nhìn/phút0.5−35%
KP45%+5%
5n trước3 trận · 2T 1B · 67%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:0022 thg 7, 26
3 / 7 / 41.0 KDA
113 CS (3.3/m)9.9k gold
Đội của bạn
KDA1.00−61%
CS/phút3.3−52%
Vàng/phút290−46%
DMG/phút312−65%
Tầm nhìn/phút0.3−58%
KP22%−48%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng25:0422 thg 7, 26
11 / 2 / 89.5 KDA
167 CS (6.7/m)14.2k gold
Thần FarmMáu ĐầuXạ Thủ
KDA9.50+510%
CS/phút7.3+9%
Vàng/phút568+11%
DMG/phút1,044−7%
Tầm nhìn/phút0.7−3%
KP38%−15%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng29:3122 thg 7, 26
9 / 7 / 92.6 KDA
202 CS (6.8/m)15.6k gold
Dẫn Đầu VàngNông Dân
Đội của bạn
KDA2.57+10%
CS/phút6.8+5%
Vàng/phút530+4%
DMG/phút879+9%
Tầm nhìn/phút0.7+17%
KP37%−10%
1 / 7
