Cribbage avatar

Cribbage#Alpha

Cấp 1395

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
Master YiMaster Yi
79
35T 44B
44.3%-62.495.59240.94514
DianaDiana
8
4T 4B
50%-0.23.795.76370.83439
Miss FortuneMiss Fortune
6
2T 4B
33.3%-18.31.917.69410.53477
XerathXerath
4
3T 1B
75%+22.22.785.59490.76426
LuxLux
1
1T 0B
100%+49.721.007.98480.53460
MalphiteMalphite
1
0T 1B
0%-50.71.675.46721.11366
NocturneNocturne
1
0T 1B
0%-51.21.404.14160.63376