Ctx#LAN
5n trước4 trận · 0T 4B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:1324 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
KDA0.00−100%
CS/phút0.0−100%
Vàng/phút425−24%
DMG/phút0−100%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại26:5424 thg 7, 26
1 / 7 / 30.6 KDA
181 CS (6.7/m)8.5k gold
Xếp Hạng ĐơnThất Bại15:4724 thg 7, 26
0 / 4 / 20.5 KDA
0 CS (0.0/m)4.8k gold
Nông Dân
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:5324 thg 7, 26
15 / 8 / 32.3 KDA
16 CS (0.5/m)15.3k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtXạ ThủNông Dân
KDA2.25−34%
CS/phút4.5−17%
Vàng/phút496+7%
DMG/phút1,001+26%
Tầm nhìn/phút1.0+41%
KP46%−11%
6n trước3 trận · 2T 1B · 67%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng21:0723 thg 7, 26
4 / 0 / 6Perfect KDA
5 CS (0.2/m)9.6k gold
KDA Tốt NhấtHoàn HảoNông Dân
Đội của bạn
KDA10.00+304%
CS/phút6.0+22%
Vàng/phút453−5%
DMG/phút416−56%
Tầm nhìn/phút0.8+2%
KP63%+30%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại28:2723 thg 7, 26
3 / 8 / 40.9 KDA
15 CS (0.5/m)10.6k gold
Nông Dân
KDA0.88−47%
CS/phút5.0−32%
Vàng/phút373−13%
DMG/phút589−55%
Tầm nhìn/phút0.9+14%
KP44%+12%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng36:5423 thg 7, 26
19 / 9 / 83.0 KDA
19 CS (0.5/m)18.5k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtDẫn Đầu VàngĐỡ Đòn
KDA3.00+3%
CS/phút4.9−8%
Vàng/phút503+10%
DMG/phút1,284+99%
Tầm nhìn/phút0.7−11%
KP54%+14%
21 thg 71 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng30:4821 thg 7, 26
9 / 6 / 72.7 KDA
13 CS (0.4/m)13.9k gold
Nông Dân
1 / 4