CuanticSlayer#KAT
4 thg 72 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:124 thg 7, 26
7 / 17 / 50.7 KDA
191 CS (6.5/m)12.7k gold
ACEThần Farm
Đội của bạn
KDA0.71−42%
CS/phút6.8−2%
Vàng/phút435−7%
DMG/phút804−21%
Tầm nhìn/phút0.4−38%
KP63%+54%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:404 thg 7, 26
12 / 11 / 31.4 KDA
236 CS (7.7/m)16.9k gold
ACEXạ ThủNông Dân
Đội của bạn
KDA1.36+14%
CS/phút7.7+11%
Vàng/phút553+19%
DMG/phút1,231+23%
Tầm nhìn/phút0.5−24%
KP47%+14%
3 thg 76 trận · 3T 3B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng37:493 thg 7, 26
10 / 12 / 101.7 KDA
243 CS (6.4/m)17.3k gold
Đội của bạn
KDA1.67+41%
CS/phút6.6−5%
Vàng/phút457−2%
DMG/phút1,0040%
Tầm nhìn/phút0.8+38%
KP37%−11%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng22:033 thg 7, 26
20 / 5 / 24.4 KDA
149 CS (6.8/m)14.3k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA4.40+279%
CS/phút6.9−1%
Vàng/phút648+40%
DMG/phút1,743+75%
Tầm nhìn/phút0.7+21%
KP73%+81%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:073 thg 7, 26
14 / 14 / 41.3 KDA
226 CS (6.8/m)17.7k gold
ACESát Thương Cao NhấtDẫn Đầu Vàng
Đội của bạn
KDA1.29+24%
CS/phút6.9+13%
Vàng/phút535+25%
DMG/phút1,534+56%
Tầm nhìn/phút0.8+147%
KP60%+80%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:123 thg 7, 26
4 / 17 / 40.5 KDA
202 CS (5.9/m)12.4k gold
Đội của bạn
KDA0.47−62%
CS/phút5.9−16%
Vàng/phút364−22%
DMG/phút876−13%
Tầm nhìn/phút0.6+7%
KP28%−34%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng32:323 thg 7, 26
20 / 8 / 32.9 KDA
258 CS (7.9/m)18.7k gold
MVPThần FarmXạ Thủ
Đội của bạn
KDA2.88+146%
CS/phút8.1+17%
Vàng/phút576+25%
DMG/phút1,527+54%
Tầm nhìn/phút0.3−44%
KP51%+25%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại25:273 thg 7, 26
6 / 13 / 00.5 KDA
195 CS (7.7/m)11.0k gold
Trụ Đầu TiênNông Dân
Đội của bạn
KDA0.46−62%
CS/phút7.7+10%
Vàng/phút433−7%
DMG/phút732−28%
Tầm nhìn/phút0.7+25%
KP40%−3%
1 / 7