CuartodePerico#THM
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 3T 2B | 60% | +10.2 | 3.08 | 7.1 | 1,049 | 1.32 | 461 | |
2 1T 1B | 50% | -0.7 | 3.36 | 5.6 | 979 | 1.10 | 414 | |
1 1T 0B | 100% | +49 | 8.50 | 4.8 | 471 | 0.85 | 430 | |
1 1T 0B | 100% | +47.6 | 2.67 | 1.3 | 338 | 3.12 | 297 | |
1 1T 0B | 100% | +50.2 | 2.60 | 1.7 | 315 | 2.59 | 319 |