CuberDev#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 2T 12B | 14.3% | -36.8 | 2.02 | 5.0 | 597 | 0.37 | 382 | |
13 5T 8B | 38.5% | -13.3 | 3.82 | 4.6 | 580 | 0.36 | 387 | |
5 0T 5B | 0% | -48.7 | 1.76 | 4.6 | 683 | 0.58 | 343 | |
3 1T 2B | 33.3% | -20.7 | 1.42 | 3.6 | 474 | 0.70 | 300 | |
1 0T 1B | 0% | -49 | 2.00 | 4.2 | 313 | 0.43 | 270 | |
1 0T 1B | 0% | -49.4 | 0.50 | 4.1 | 376 | 0.68 | 249 | |
1 0T 1B | 0% | -51.5 | 1.50 | 2.9 | 394 | 0.63 | 283 |