Dabloons#BEST
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
36 19T 17B | 52.8% | +1.6 | 2.59 | 4.8 | 719 | 0.91 | 432 | |
5 1T 4B | 20% | -30.2 | 1.97 | 3.8 | 788 | 0.65 | 350 | |
4 2T 2B | 50% | -1.6 | 1.44 | 3.5 | 382 | 0.53 | 301 | |
2 0T 2B | 0% | -51.1 | 1.00 | 4.7 | 437 | 0.78 | 354 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 0.50 | 4.0 | 651 | 0.43 | 322 | |
1 1T 0B | 100% | +50 | 1.00 | 5.4 | 209 | 0.41 | 425 | |
1 0T 1B | 0% | -49.2 | 1.17 | 3.2 | 304 | 0.39 | 309 |