DaddyYappy#PAPI
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
43 25T 18B | 58.1% | +7.9 | 3.40 | 6.8 | 1,148 | 0.84 | 481 | |
4 1T 3B | 25% | -25.1 | 1.89 | 5.7 | 557 | 0.83 | 358 | |
2 0T 2B | 0% | -49.7 | 0.92 | 4.5 | 340 | 0.80 | 351 | |
1 1T 0B | 100% | +46 | 3.25 | 4.5 | 498 | 0.82 | 345 |