Dainger#LAN
6 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại35:506 thg 7, 26
19 / 10 / 123.1 KDA
241 CS (6.7/m)19.7k gold
ACEPentakillNhiều Hạ Gục Nhất
KDA3.10+27%
CS/phút6.70%
Vàng/phút551+24%
DMG/phút1,420+73%
Tầm nhìn/phút0.8+5%
KP69%+59%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng37:326 thg 7, 26
2 / 8 / 273.6 KDA
33 CS (0.9/m)11.2k gold
KDA3.63+81%
CS/phút0.9−18%
Vàng/phút298+22%
DMG/phút180+20%
Tầm nhìn/phút2.7+15%
KP52%+2%
5 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại36:395 thg 7, 26
2 / 5 / 10.6 KDA
181 CS (4.9/m)10.9k gold
Người Gác
Đội của bạn
4 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại24:064 thg 7, 26
2 / 9 / 20.4 KDA
149 CS (6.2/m)8.3k gold
Đội của bạn
KDA0.44−84%
CS/phút6.2−14%
Vàng/phút344−31%
DMG/phút374−54%
Tầm nhìn/phút0.7−6%
KP29%−41%
3 thg 72 trận · 0T 2B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại25:583 thg 7, 26
3 / 7 / 30.9 KDA
196 CS (7.5/m)10.1k gold
Nông Dân
Đội của bạn
KDA0.86−65%
CS/phút7.5+11%
Vàng/phút387−21%
DMG/phút322−62%
Tầm nhìn/phút0.5−39%
KP27%−45%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:193 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
3 CS (2.3/m)0.6k gold
KDA0.00−100%
CS/phút2.3−68%
Vàng/phút448−4%
DMG/phút0−100%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
1 thg 72 trận · 2T 0B · 100%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng29:401 thg 7, 26
15 / 5 / 125.4 KDA
218 CS (7.3/m)17.9k gold
Dẫn Đầu VàngXạ ThủNông Dân
KDA5.40+314%
CS/phút7.6+13%
Vàng/phút604+46%
DMG/phút1,184+119%
Tầm nhìn/phút0.9+42%
KP55%+38%
1 / 8