DankEqualizer avatar

DankEqualizer#NA1

Cấp 578

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze II44 LP76W 100L (43%)

Vị Trí Yêu Thích

Giữa67 trận
48%Tỉ lệ thắng
Trên21 trận
48%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Rumble
Rumble6.4/5.3/6.3 KDA
49%55 trận
Malzahar
Malzahar2.7/7.8/8.2 KDA
33%6 trận
Blitzcrank
Blitzcrank3/7.7/11.2 KDA
33%6 trận
Chogath
Chogath7.3/6.5/6.8 KDA
50%4 trận
Galio
Galio2.7/4/9.7 KDA
67%3 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn100 · 98%
  • Thường (Draft)2 · 2%
2n trước5 trận · 2T 3B · 40%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại23:5527 thg 7, 26
Illaoi
4 / 6 / 41.3 KDA
142 CS (5.9/m)8.2k gold
ACEXạ Thủ
Xếp Hạng ĐơnThất Bại17:3427 thg 7, 26
Olaf
1 / 3 / 00.3 KDA
114 CS (6.5/m)5.8k gold
Trụ Đầu TiênNông Dân
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:2827 thg 7, 26
Yorick
1 / 10 / 30.4 KDA
181 CS (6.1/m)9.7k gold
ACETrụ Đầu Tiên
so với TB của bạn · 2 trận
KDA2.86
16%
CS/phút4.7
6%
Vàng/phút325
+1%
DMG/phút527
+8%
Tầm nhìn/phút0.4
27%
KP56%
+21%
so với TB của bạn · 52 trận
KDA4.50
+88%
CS/phút5.3
10%
Vàng/phút399
0%
DMG/phút1,240
+36%
Tầm nhìn/phút0.8
+7%
KP50%
+23%
3n trước3 trận · 2T 1B · 67%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại22:2226 thg 7, 26
Swain
6 / 6 / 41.7 KDA
85 CS (3.8/m)8.0k gold
Đỡ Đòn
so với TB của bạn · 2 trận
KDA2.40
33%
CS/phút5.4
+19%
Vàng/phút316
4%
DMG/phút499
2%
Tầm nhìn/phút0.7
+62%
KP38%
38%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng32:2626 thg 7, 26
Olaf
5 / 4 / 73.0 KDA
208 CS (6.4/m)12.8k gold
Nông DânNgười Gác
1 / 13