Datguy535#4642
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
84 43T 41B | 51.2% | +1.6 | 2.50 | 6.0 | 630 | 0.23 | 438 | |
66 31T 35B | 47% | -3.1 | 2.47 | 5.1 | 625 | 0.28 | 410 | |
4 3T 1B | 75% | +25.4 | 2.28 | 5.2 | 411 | 0.20 | 388 | |
2 1T 1B | 50% | -0.4 | 2.91 | 5.5 | 651 | 0.16 | 423 | |
1 0T 1B | 0% | -49.9 | 0.57 | 5.5 | 341 | 0.58 | 275 | |
1 1T 0B | 100% | +50.8 | 8.00 | 6.3 | 523 | 0.31 | 417 |