Davidlinuxdex#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
35 17T 18B | 48.6% | -1.7 | 1.46 | 1.2 | 546 | 0.92 | 287 | |
9 4T 5B | 44.4% | -5.1 | 0.80 | 0.8 | 418 | 0.97 | 259 | |
2 0T 2B | 0% | -48.4 | 0.39 | 0.4 | 135 | 0.80 | 214 | |
2 0T 2B | 0% | -52.6 | 1.12 | 1.4 | 607 | 0.52 | 291 | |
1 0T 1B | 0% | -52.2 | 0.44 | 2.2 | 403 | 0.08 | 200 | |
1 0T 1B | 0% | -49.4 | 0.33 | 1.0 | 112 | 0.41 | 202 |