Daxters avatar

Daxters#RCT

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
MorganaMorgana
17
8T 9B
47.1%-3.32.631.66153.48354
SorakaSoraka
16
9T 7B
56.3%+3.23.541.02962.85305
SeraphineSeraphine
7
7T 0B
100%+47.64.531.36203.11350
NamiNami
6
5T 1B
83.3%+31.53.330.62772.92296
LissandraLissandra
2
1T 1B
50%-0.41.781.35843.35316
NautilusNautilus
1
0T 1B
0%-49.81.550.92802.97303
AhriAhri
1
1T 0B
100%+51.10.000.01340.00453