Daxters#RCT
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 8T 9B | 47.1% | -3.3 | 2.63 | 1.6 | 615 | 3.48 | 354 | |
16 9T 7B | 56.3% | +3.2 | 3.54 | 1.0 | 296 | 2.85 | 305 | |
7 7T 0B | 100% | +47.6 | 4.53 | 1.3 | 620 | 3.11 | 350 | |
6 5T 1B | 83.3% | +31.5 | 3.33 | 0.6 | 277 | 2.92 | 296 | |
2 1T 1B | 50% | -0.4 | 1.78 | 1.3 | 584 | 3.35 | 316 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 1.55 | 0.9 | 280 | 2.97 | 303 | |
1 1T 0B | 100% | +51.1 | 0.00 | 0.0 | 134 | 0.00 | 453 |