Dcsnet#Rtd
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
66 40T 26B | 60.6% | +11.1 | 2.82 | 2.2 | 749 | 1.64 | 361 | |
1 0T 1B | 0% | -50 | 0.25 | 6.7 | 294 | 0.59 | 309 | |
1 0T 1B | 0% | -50.3 | 2.40 | 2.1 | 399 | 1.32 | 290 | |
1 0T 1B | 0% | -50 | 2.27 | 1.6 | 675 | 1.57 | 337 | |
1 0T 1B | 0% | -54 | 0.78 | 4.6 | 499 | 0.41 | 302 |