DeadlyShaco#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
80 47T 33B | 58.8% | +9.5 | 3.14 | 4.9 | 764 | 0.67 | 431 | |
8 2T 6B | 25% | -25.2 | 1.52 | 5.8 | 715 | 0.53 | 439 | |
7 3T 4B | 42.9% | -7.2 | 1.55 | 4.8 | 644 | 0.51 | 396 | |
2 1T 1B | 50% | -0.3 | 1.82 | 2.7 | 620 | 1.67 | 323 | |
1 1T 0B | 100% | +50 | 15.00 | 2.4 | 580 | 1.37 | 347 | |
1 0T 1B | 0% | -50.4 | 1.55 | 4.0 | 1,304 | 0.87 | 346 | |
1 0T 1B | 0% | -51.8 | 1.57 | 5.3 | 529 | 0.97 | 409 |