Deca#500mg
5n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:0623 thg 7, 26
7 / 10 / 10.8 KDA
168 CS (5.8/m)11.7k gold
Trụ Đầu Tiên
6n trước1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại34:0022 thg 7, 26
5 / 7 / 10.9 KDA
206 CS (6.1/m)10.9k gold
KDA0.86−44%
CS/phút6.1+8%
Vàng/phút320−9%
DMG/phút648−10%
Tầm nhìn/phút0.6+12%
KP19%−42%
21 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại24:4321 thg 7, 26
4 / 6 / 31.2 KDA
144 CS (5.8/m)8.8k gold
19 thg 74 trận · 3T 1B · 75%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng1:1019 thg 7, 26
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
MVP
KDA0.00−100%
CS/phút0.0−100%
Vàng/phút438−2%
DMG/phút174−80%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại23:5019 thg 7, 26
5 / 10 / 20.7 KDA
130 CS (5.5/m)9.2k gold
KDA0.70−50%
CS/phút5.5−4%
Vàng/phút388+1%
DMG/phút428−34%
Tầm nhìn/phút0.5+29%
KP41%+6%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng25:2519 thg 7, 26
3 / 6 / 122.5 KDA
108 CS (4.2/m)10.3k gold
KDA2.50+46%
CS/phút4.2−24%
Vàng/phút407−9%
DMG/phút626−27%
Tầm nhìn/phút0.4−16%
KP35%−20%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng33:3219 thg 7, 26
1 / 9 / 60.8 KDA
184 CS (5.5/m)9.5k gold
KDA0.78−50%
CS/phút5.5−3%
Vàng/phút283−20%
DMG/phút655−9%
Tầm nhìn/phút0.5−14%
KP23%−27%
18 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:2418 thg 7, 26
3 / 11 / 50.7 KDA
136 CS (4.5/m)10.8k gold
KDA0.73−48%
CS/phút4.5−22%
Vàng/phút355−8%
DMG/phút529−18%
Tầm nhìn/phút0.40%
KP33%−15%
1 / 19
