DeepInUrShawty#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
37 21T 16B | 56.8% | +6.5 | 2.80 | 2.4 | 715 | 1.76 | 350 | |
30 14T 16B | 46.7% | -3.7 | 3.07 | 2.0 | 618 | 1.92 | 335 | |
16 8T 8B | 50% | +0.2 | 2.39 | 1.1 | 311 | 1.68 | 294 | |
11 4T 7B | 36.4% | -13.5 | 2.73 | 1.0 | 425 | 1.72 | 311 | |
3 1T 2B | 33.3% | -17.3 | 2.27 | 0.9 | 288 | 2.32 | 290 | |
2 0T 2B | 0% | -49.4 | 1.13 | 1.6 | 391 | 1.64 | 258 | |
1 0T 1B | 0% | -51.7 | 0.60 | 0.8 | 115 | 1.21 | 236 |