DemonicBlade061#Rage
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 13T 13B | 50% | +0.4 | 1.84 | 5.4 | 638 | 0.58 | 411 | |
14 3T 11B | 21.4% | -29 | 1.24 | 4.6 | 537 | 0.50 | 372 | |
2 1T 1B | 50% | -0.4 | 0.33 | 4.7 | 518 | 0.38 | 312 | |
1 1T 0B | 100% | +49.2 | 0.91 | 4.2 | 630 | 0.36 | 342 | |
1 0T 1B | 0% | -49.3 | 0.17 | 3.5 | 369 | 0.06 | 233 |