Devinomaly#DEVIN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
87 44T 43B | 50.6% | +0.4 | 2.63 | 6.1 | 737 | 1.03 | 437 | |
11 5T 6B | 45.5% | -6.1 | 2.92 | 6.0 | 1,024 | 0.88 | 516 | |
1 1T 0B | 100% | +50.9 | 6.33 | 6.4 | 854 | 1.37 | 417 | |
1 0T 1B | 0% | -50 | 1.17 | 7.2 | 1,035 | 1.05 | 350 |