DhackPro#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
92 49T 43B | 53.3% | +4.1 | 2.44 | 6.9 | 971 | 0.63 | 506 | |
9 2T 7B | 22.2% | -29.5 | 1.82 | 6.0 | 1,025 | 0.52 | 537 | |
2 0T 2B | 0% | -46.7 | 1.38 | 4.0 | 607 | 0.88 | 374 | |
1 1T 0B | 100% | +51.6 | 1.41 | 0.9 | 390 | 2.09 | 311 |