DickDave#Ric
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 8T 9B | 47.1% | -3 | 2.85 | 8.0 | 1,239 | 0.80 | 470 | |
7 5T 2B | 71.4% | +21.2 | 2.79 | 8.2 | 936 | 1.04 | 495 | |
1 0T 1B | 0% | -49.3 | 1.44 | 7.9 | 865 | 0.71 | 500 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 1.40 | 1.4 | 330 | 3.06 | 272 |