Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Shyvana | 37 23T 14B | 62.2% | +8.1 | 3.13 | 4.7 | 602 | 1.04 | 426 |
Rammus | 2 2T 0B | 100% | +44.7 | 3.00 | 4.6 | 246 | 0.65 | 358 |
Nasus | 1 0T 1B | 0% | -51.8 | 0.60 | 5.7 | 505 | 0.82 | 325 |