DingerUnleashed#406
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
78 40T 38B | 51.3% | +0.9 | 2.82 | 6.2 | 1,048 | 0.60 | 381 | |
16 8T 8B | 50% | -2.2 | 2.75 | 5.6 | 638 | 0.56 | 370 | |
4 3T 1B | 75% | +24 | 2.17 | 2.0 | 822 | 1.66 | 370 | |
2 0T 2B | 0% | -50.4 | 1.30 | 6.4 | 584 | 0.68 | 363 |