Dislocation#NA1
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
47 30T 17B | 63.8% | +12 | 1.97 | 5.7 | 663 | 0.73 | 375 | |
42 16T 26B | 38.1% | -11.5 | 1.78 | 4.7 | 659 | 0.85 | 378 | |
5 1T 4B | 20% | -29.8 | 1.31 | 5.6 | 563 | 0.77 | 347 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16.3 | 1.45 | 4.4 | 299 | 0.83 | 344 | |
2 1T 1B | 50% | -0.1 | 1.72 | 3.9 | 647 | 0.60 | 389 | |
1 0T 1B | 0% | -54 | 0.82 | 6.6 | 724 | 0.69 | 322 |