Distance#NA86
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 10T 6B | 62.5% | +11.7 | 3.73 | 1.2 | 355 | 2.32 | 303 | |
8 3T 5B | 37.5% | -13.2 | 2.64 | 2.2 | 604 | 2.56 | 329 | |
8 1T 7B | 12.5% | -37.3 | 3.45 | 1.2 | 352 | 2.48 | 287 | |
5 2T 3B | 40% | -11 | 1.82 | 1.8 | 636 | 2.62 | 301 | |
2 1T 1B | 50% | -2.7 | 2.67 | 1.2 | 253 | 2.34 | 289 | |
1 0T 1B | 0% | -50.6 | 2.50 | 1.3 | 284 | 2.19 | 248 |