Divinrose#LAN
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
36 14T 22B | 38.9% | -13.5 | 2.86 | 1.7 | 551 | 3.16 | 308 | |
10 4T 6B | 40% | -13.1 | 3.21 | 1.1 | 215 | 2.96 | 290 | |
3 1T 2B | 33.3% | -15.6 | 1.50 | 7.0 | 615 | 1.41 | 380 | |
1 1T 0B | 100% | +49.7 | 15.00 | 3.5 | 646 | 2.93 | 392 |