Dons#LAN
2n trước7 trận · 2T 5B · 29%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại43:4926 thg 7, 26
6 / 12 / 141.7 KDA
243 CS (5.5/m)15.8k gold
KDA1.67−18%
CS/phút5.7−7%
Vàng/phút362−20%
DMG/phút664−25%
Tầm nhìn/phút0.6−21%
KP43%−13%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng44:0826 thg 7, 26
7 / 12 / 192.2 KDA
57 CS (1.3/m)17.9k gold
Đỡ ĐònNông Dân
KDA2.17−8%
CS/phút4.6−1%
Vàng/phút406+1%
DMG/phút357−30%
Tầm nhìn/phút0.6−18%
KP58%+22%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:5026 thg 7, 26
14 / 9 / 82.4 KDA
269 CS (7.5/m)19.0k gold
ACENhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA2.44+22%
CS/phút7.8+28%
Vàng/phút532+20%
DMG/phút1,354+58%
Tầm nhìn/phút0.8+13%
KP55%+12%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại36:4326 thg 7, 26
12 / 12 / 101.8 KDA
189 CS (5.1/m)15.6k gold
Chiến Binh Đồng ĐộiMáu ĐầuXạ Thủ
Đội của bạn
KDA1.83−9%
CS/phút5.2−16%
Vàng/phút425−5%
DMG/phút1,321+54%
Tầm nhìn/phút0.9+26%
KP67%+36%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng24:0026 thg 7, 26
13 / 4 / 54.5 KDA
159 CS (6.6/m)12.7k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA4.50+128%
CS/phút6.8+11%
Vàng/phút528+19%
DMG/phút1,131+30%
Tầm nhìn/phút0.9+24%
KP62%+26%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:4226 thg 7, 26
8 / 13 / 91.3 KDA
170 CS (6.1/m)14.4k gold
KDA1.31+12%
CS/phút6.1−4%
Vàng/phút518+27%
DMG/phút809+74%
Tầm nhìn/phút0.8+19%
KP52%+99%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:1526 thg 7, 26
8 / 12 / 71.3 KDA
175 CS (6.0/m)13.1k gold
KDA1.25−39%
CS/phút6.1−1%
Vàng/phút4480%
DMG/phút710−20%
Tầm nhìn/phút0.7−8%
KP60%+22%
3n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng40:3425 thg 7, 26
14 / 19 / 191.7 KDA
186 CS (4.6/m)20.8k gold
Xạ Thủ
KDA1.74−15%
CS/phút4.9−21%
Vàng/phút512+15%
DMG/phút1,111+28%
Tầm nhìn/phút0.5−35%
KP46%−8%
1 / 9