Doppamine#Fire
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
67 34T 33B | 50.7% | -1.3 | 3.19 | 6.6 | 916 | 0.61 | 409 | |
1 0T 1B | 0% | -55.3 | 1.67 | 4.8 | 205 | 0.42 | 315 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 1.50 | 1.4 | 378 | 2.41 | 284 | |
1 1T 0B | 100% | +50.7 | 3.80 | 6.0 | 640 | 0.70 | 395 |