Dr15 avatar

Dr15#RDF

Cấp 0

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
GarenGaren
24
18T 6B
75%+25.23.226.27960.81418
Tahm KenchTahm Kench
7
2T 5B
28.6%-21.31.431.74191.46292
SettSett
5
2T 3B
40%-10.61.735.68160.88368
MaokaiMaokai
4
1T 3B
25%-26.72.191.44271.84320
VolibearVolibear
3
2T 1B
66.7%+16.62.564.76580.75354
MalphiteMalphite
2
0T 2B
0%-50.71.634.25450.77290
SionSion
1
1T 0B
100%+50.40.756.65790.65328
MordekaiserMordekaiser
1
0T 1B
0%-542.784.05950.72394
ShacoShaco
1
0T 1B
0%-49.31.001.27091.60264
NautilusNautilus
1
1T 0B
100%+50.25.251.03342.27354
SennaSenna
1
1T 0B
100%+50.75.001.31,0161.78393