DragonFlames#RDF
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
47 26T 21B | 55.3% | +4.3 | 1.88 | 5.6 | 646 | 0.65 | 459 | |
2 0T 2B | 0% | -54.1 | 1.05 | 5.4 | 576 | 0.56 | 377 | |
1 0T 1B | 0% | -50.1 | 0.50 | 5.4 | 323 | 0.59 | 310 |