DragonMaster#Rax22
6 thg 114 trận · 2T 2B · 50%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng29:466 thg 11, 25
7 / 3 / 95.3 KDA
148 CS (5.0/m)12.0k gold
Đội của bạn
KDA5.33+198%
CS/phút5.0−22%
Vàng/phút402+8%
DMG/phút591+14%
Tầm nhìn/phút0.1−69%
KP46%+8%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại17:096 thg 11, 25
0 / 3 / 10.3 KDA
95 CS (5.5/m)4.5k gold
Đội của bạn
KDA0.33−86%
CS/phút5.5−11%
Vàng/phút262−33%
DMG/phút165−71%
Tầm nhìn/phút0.0−100%
KP14%−68%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng32:016 thg 11, 25
11 / 3 / 55.3 KDA
225 CS (7.0/m)14.5k gold
Nhiều Hạ Gục Nhất
Đội của bạn
KDA5.33+198%
CS/phút7.1+19%
Vàng/phút453+26%
DMG/phút653+29%
Tầm nhìn/phút0.5+91%
KP48%+17%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại37:446 thg 11, 25
8 / 11 / 71.4 KDA
207 CS (5.5/m)14.6k gold
Đội của bạn
KDA1.36−50%
CS/phút5.5−14%
Vàng/phút388+4%
DMG/phút813+79%
Tầm nhìn/phút0.2−21%
KP41%−8%
5 thg 114 trận · 0T 4B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:385 thg 11, 25
2 / 4 / 51.8 KDA
225 CS (7.1/m)11.0k gold
Máu Đầu
Đội của bạn
KDA1.75−23%
CS/phút7.1+20%
Vàng/phút349−9%
DMG/phút497−8%
Tầm nhìn/phút0.5+94%
KP58%+40%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại22:395 thg 11, 25
0 / 3 / 41.3 KDA
149 CS (6.6/m)7.7k gold
Đội của bạn
KDA1.33−42%
CS/phút6.7+10%
Vàng/phút339−11%
DMG/phút146−75%
Tầm nhìn/phút0.3+9%
KP31%−31%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:385 thg 11, 25
3 / 5 / 31.2 KDA
217 CS (6.5/m)11.7k gold
Đội của bạn
KDA1.20−52%
CS/phút6.5+12%
Vàng/phút349−1%
DMG/phút434−11%
Tầm nhìn/phút0.3−20%
KP22%−40%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại22:435 thg 11, 25
7 / 4 / 22.3 KDA
157 CS (6.9/m)10.0k gold
ACE
Đội của bạn
1 / 8