Drizzeler#420
2n trước3 trận · 1T 2B · 33%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng44:5726 thg 7, 26
13 / 8 / 224.4 KDA
64 CS (1.4/m)19.2k gold
Chiến Binh Đồng ĐộiXạ Thủ
KDA4.38+160%
CS/phút1.4−66%
Vàng/phút427+22%
DMG/phút884+27%
Tầm nhìn/phút1.9+192%
KP66%+73%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại31:3526 thg 7, 26
3 / 6 / 81.8 KDA
65 CS (2.1/m)9.4k gold
Trụ Đầu TiênXạ Thủ
Xếp Hạng ĐơnThất Bại41:1626 thg 7, 26
1 / 10 / 181.9 KDA
95 CS (2.3/m)13.5k gold
KDA1.90−30%
CS/phút2.3−31%
Vàng/phút327−7%
DMG/phút491−4%
Tầm nhìn/phút1.5+5%
KP49%+18%
3n trước4 trận · 2T 2B · 50%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại42:0925 thg 7, 26
6 / 8 / 284.3 KDA
77 CS (1.8/m)16.3k gold
Xạ Thủ
KDA4.25+27%
CS/phút1.8−48%
Vàng/phút388−8%
DMG/phút914−5%
Tầm nhìn/phút1.6+28%
KP55%+12%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng22:1825 thg 7, 26
4 / 1 / 1418.0 KDA
22 CS (1.0/m)8.7k gold
KDA Tốt NhấtDẫn Đầu Tầm NhìnTrụ Đầu Tiên
KDA18.00+441%
CS/phút1.0−18%
Vàng/phút388+12%
DMG/phút490−12%
Tầm nhìn/phút1.2−20%
KP56%+8%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại41:1625 thg 7, 26
3 / 13 / 191.7 KDA
56 CS (1.4/m)12.7k gold
Dẫn Đầu Tầm NhìnXạ Thủ
Đội của bạn
KDA1.69−57%
CS/phút1.4+16%
Vàng/phút308−13%
DMG/phút588+7%
Tầm nhìn/phút1.8+23%
KP41%−24%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng28:2925 thg 7, 26
3 / 5 / 92.4 KDA
47 CS (1.7/m)9.7k gold
Đội của bạn
KDA2.40+11%
CS/phút1.8−47%
Vàng/phút339−1%
DMG/phút531+8%
Tầm nhìn/phút1.7+31%
KP50%+17%
4n trước1 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng29:5324 thg 7, 26
11 / 8 / 92.5 KDA
46 CS (1.5/m)13.9k gold
Xạ ThủNông Dân
Đội của bạn
KDA2.50−34%
CS/phút6.3+7%
Vàng/phút465−7%
DMG/phút782−35%
Tầm nhìn/phút0.8+28%
KP36%−23%
1 / 13
