DylanDags#NA1
Hôm qua4 trận · 3T 1B · 75%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng25:1828 thg 7, 26
7 / 2 / 66.5 KDA
15 CS (0.6/m)11.9k gold
Nông Dân
Đội của bạn
KDA6.50+167%
CS/phút5.5+6%
Vàng/phút470−5%
DMG/phút644−34%
Tầm nhìn/phút0.9−9%
KP36%−27%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng28:1028 thg 7, 26
8 / 5 / 73.0 KDA
160 CS (5.7/m)11.9k gold
MVPSát Thương Cao NhấtMáu Đầu
Đội của bạn
KDA3.00+22%
CS/phút5.7+10%
Vàng/phút423−15%
DMG/phút1,174+22%
Tầm nhìn/phút0.8−18%
KP37%−26%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại32:1828 thg 7, 26
16 / 10 / 102.6 KDA
193 CS (6.0/m)18.2k gold
Chiến Binh Đồng ĐộiMáu ĐầuXạ Thủ
Đội của bạn
KDA2.60+12%
CS/phút6.0−11%
Vàng/phút564+7%
DMG/phút1,116+26%
Tầm nhìn/phút0.7−12%
KP67%+31%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng38:2128 thg 7, 26
14 / 8 / 103.0 KDA
36 CS (0.9/m)19.3k gold
MVPĐỡ ĐònXạ Thủ
KDA3.00+22%
CS/phút4.7−10%
Vàng/phút504+2%
DMG/phút1,438+52%
Tầm nhìn/phút0.6−38%
KP55%+12%
2n trước4 trận · 2T 2B · 50%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại35:4427 thg 7, 26
6 / 9 / 51.2 KDA
68 CS (1.9/m)14.3k gold
Nông DânNgười Gác
Đội của bạn
KDA1.22−52%
CS/phút4.5−13%
Vàng/phút401−19%
DMG/phút566−43%
Tầm nhìn/phút1.1+21%
KP50%+2%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại33:4227 thg 7, 26
3 / 9 / 152.0 KDA
70 CS (2.1/m)10.8k gold
Đội của bạn
KDA2.00−47%
CS/phút2.1−8%
Vàng/phút320−7%
DMG/phút402+20%
Tầm nhìn/phút1.4+2%
KP44%−19%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng24:0427 thg 7, 26
6 / 2 / 55.5 KDA
17 CS (0.7/m)10.6k gold
Nông DânNgười Gác
Đội của bạn
KDA5.50+125%
CS/phút6.2+21%
Vàng/phút442−11%
DMG/phút643−34%
Tầm nhìn/phút1.1+14%
KP46%−7%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:4627 thg 7, 26
15 / 5 / 115.2 KDA
29 CS (1.0/m)17.0k gold
MVPSát Thương Cao NhấtThần Farm
Đội của bạn
KDA5.20+116%
CS/phút5.1−2%
Vàng/phút611+25%
DMG/phút1,171+22%
Tầm nhìn/phút0.5−48%
KP51%+4%
1 / 13
