Edwin avatar

Edwin#LAN

Cấp 21

Kho Tướng

Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.

TướngTrậnThắng %so với MetaKDACS/phútDMG/phútMắt/phútVàng/phút
GravesGraves
48
26T 22B
54.2%+42.245.79001.10478
MilioMilio
12
9T 3B
75%+23.33.291.12072.42311
ViVi
10
5T 5B
50%+0.62.845.06131.03425
DianaDiana
6
3T 3B
50%-0.22.165.27451.04426
YuumiYuumi
5
3T 2B
60%+13.24.220.62581.53292
NautilusNautilus
4
2T 2B
50%+0.23.031.14572.52328
LeonaLeona
4
2T 2B
50%-0.82.191.23042.64291
PantheonPantheon
3
2T 1B
66.7%+17.21.973.48511.30396
SennaSenna
1
0T 1B
0%-49.31.501.84832.20312
RumbleRumble
1
1T 0B
100%+52.82.635.67470.65418
BraumBraum
1
1T 0B
100%+47.33.381.43482.77317
ViktorViktor
1
1T 0B
100%+50.62.095.08990.67423
MorganaMorgana
1
0T 1B
0%-50.41.771.51,0122.59339
ThreshThresh
1
0T 1B
0%-50.30.861.73521.96267
NamiNami
1
0T 1B
0%-51.81.750.92392.72270
CaitlynCaitlyn
1
0T 1B
0%-49.11.824.86680.72414