Edwin#noobs
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 3T 1B | 75% | +25.6 | 0.95 | 6.4 | 745 | 1.63 | 365 | |
3 2T 1B | 66.7% | +14.5 | 1.15 | 6.9 | 741 | 1.56 | 409 | |
1 0T 1B | 0% | -51.1 | 1.00 | 6.8 | 634 | 1.44 | 435 | |
1 1T 0B | 100% | +48.5 | 2.71 | 5.2 | 796 | 1.28 | 476 | |
1 0T 1B | 0% | -47.8 | 1.14 | 7.3 | 588 | 1.83 | 366 |