ElGatillo#Shaco
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
47 26T 21B | 55.3% | +6 | 2.15 | 1.6 | 799 | 2.77 | 369 | |
6 1T 5B | 16.7% | -30 | 2.17 | 1.7 | 447 | 2.36 | 373 | |
4 3T 1B | 75% | +21.9 | 1.64 | 1.4 | 516 | 2.53 | 337 | |
2 0T 2B | 0% | -52.7 | 0.84 | 1.3 | 408 | 2.35 | 284 | |
1 0T 1B | 0% | -49 | 1.40 | 1.3 | 339 | 2.99 | 279 |