Element#404
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 0T 4B | 0% | -51.5 | 0.83 | 3.3 | 500 | 0.70 | 335 | |
3 1T 2B | 33.3% | -15.7 | 0.50 | 4.4 | 448 | 0.54 | 304 | |
2 1T 1B | 50% | +0 | 0.93 | 4.5 | 453 | 0.58 | 298 | |
1 0T 1B | 0% | -49.4 | 1.00 | 3.4 | 177 | 0.78 | 285 | |
1 0T 1B | 0% | -49.7 | 0.25 | 3.4 | 127 | 1.14 | 282 |