Elementic#Klein
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 2T 0B | 100% | +47.8 | 6.33 | 5.5 | 668 | 0.60 | 388 | |
2 1T 1B | 50% | -3.5 | 2.20 | 4.5 | 701 | 0.57 | 306 | |
1 0T 1B | 0% | -52 | 0.81 | 4.1 | 776 | 0.49 | 273 | |
1 0T 1B | 0% | -48.6 | 0.00 | 3.8 | 75 | 0.00 | 294 | |
1 0T 1B | 0% | -49.3 | 1.40 | 1.4 | 597 | 1.24 | 273 | |
1 1T 0B | 100% | +47.2 | 8.00 | 5.7 | 833 | 0.54 | 385 | |
1 1T 0B | 100% | +49.8 | 1.78 | 3.4 | 697 | 0.81 | 335 |