Elixir#Min2
2n trước6 trận · 2T 4B · 33%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:0227 thg 7, 26
7 / 7 / 82.1 KDA
44 CS (1.3/m)14.0k gold
Nông Dân
KDA2.14+2%
CS/phút5.1−10%
Vàng/phút400−9%
DMG/phút521−15%
Tầm nhìn/phút0.7+17%
KP44%+13%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại43:1427 thg 7, 26
17 / 5 / 156.4 KDA
63 CS (1.5/m)21.3k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtĐỡ ĐònXạ Thủ
Đội của bạn
KDA6.40+89%
CS/phút5.3+8%
Vàng/phút493+7%
DMG/phút970+39%
Tầm nhìn/phút0.6−22%
KP56%+19%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại28:4627 thg 7, 26
1 / 6 / 10.3 KDA
39 CS (1.4/m)10.0k gold
Nông Dân
Đội của bạn
KDA0.33−86%
CS/phút6.3+16%
Vàng/phút349−22%
DMG/phút317−51%
Tầm nhìn/phút0.4−34%
KP29%−29%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng29:2027 thg 7, 26
14 / 3 / 56.3 KDA
18 CS (0.6/m)16.3k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtThần FarmDẫn Đầu Vàng
KDA6.33+267%
CS/phút6.4+20%
Vàng/phút556+36%
DMG/phút838+51%
Tầm nhìn/phút0.5−11%
KP40%+1%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng40:3927 thg 7, 26
14 / 9 / 72.3 KDA
37 CS (0.9/m)19.2k gold
Xạ ThủNông Dân
Đội của bạn
KDA2.33+15%
CS/phút5.2−8%
Vàng/phút472+12%
DMG/phút953+90%
Tầm nhìn/phút0.6+8%
KP37%−11%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại24:1727 thg 7, 26
5 / 7 / 31.1 KDA
16 CS (0.7/m)9.1k gold
Nông Dân
KDA1.14−51%
CS/phút4.4−22%
Vàng/phút377−14%
DMG/phút297−54%
Tầm nhìn/phút0.8+36%
KP44%+12%
3n trước2 trận · 2T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng31:3026 thg 7, 26
15 / 3 / 108.3 KDA
43 CS (1.4/m)16.6k gold
Xạ ThủNông Dân
KDA8.33+145%
CS/phút5.5+14%
Vàng/phút526+16%
DMG/phút906+20%
Tầm nhìn/phút0.7+8%
KP54%+11%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng32:5826 thg 7, 26
6 / 4 / 52.8 KDA
23 CS (0.7/m)13.8k gold
Nông Dân
KDA2.75+35%
CS/phút5.8+6%
Vàng/phút419−4%
DMG/phút488−21%
Tầm nhìn/phút0.5−11%
KP41%+2%
1 / 12
