Emix292#1315
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
81 41T 40B | 50.6% | -0.9 | 2.22 | 5.8 | 916 | 0.56 | 420 | |
18 5T 13B | 27.8% | -26.2 | 1.12 | 4.9 | 735 | 0.53 | 348 | |
5 4T 1B | 80% | +27.1 | 2.70 | 5.9 | 918 | 0.44 | 410 | |
2 0T 2B | 0% | -49.5 | 0.00 | 0.0 | 0 | 0.00 | 440 | |
2 1T 1B | 50% | -1.3 | 1.00 | 5.2 | 526 | 0.75 | 320 | |
1 0T 1B | 0% | -52.2 | 1.00 | 5.1 | 683 | 0.17 | 352 | |
1 1T 0B | 100% | +50.1 | 2.45 | 4.4 | 628 | 0.50 | 415 |