FARTP0RN avatar

FARTP0RN#volt

Cấp 132

Xếp Hạng Đơn/Đôi

BRONZE
Bronze IV22 LP195W 208L (48%)

Vị Trí Yêu Thích

Trên10 trận
30%Tỉ lệ thắng

Tướng Chơi Nhiều Nhất

Kindred
Kindred0/0/0 KDA
0%1 trận
Varus
Varus13/5/2 KDA
0%1 trận
Jax
Jax19/4/2 KDA
100%1 trận
Brand
Brand19/5/16 KDA
100%1 trận
Gwen
Gwen5/9/2 KDA
0%1 trận

Phân Bố Chế Độ

  • Xếp Hạng Đơn10 · 100%
Hôm qua1 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại1:1628 thg 7, 26
Kindred
0 / 0 / 0Perfect KDA
0 CS (0.0/m)0.5k gold
2n trước7 trận · 3T 4B · 43%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại30:4327 thg 7, 26
Varus
13 / 5 / 23.0 KDA
213 CS (6.9/m)15.5k gold
ACENhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng37:4327 thg 7, 26
Jax
19 / 4 / 25.3 KDA
298 CS (7.9/m)23.1k gold
MVPSát Thương Cao NhấtDẫn Đầu Vàng
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng48:2127 thg 7, 26
Brand
19 / 5 / 167.0 KDA
336 CS (6.9/m)23.8k gold
MVPThần FarmTrụ Đầu Tiên
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:1027 thg 7, 26
Gwen
5 / 9 / 20.8 KDA
161 CS (5.9/m)10.1k gold
ACEĐỡ ĐònMáu Đầu
Xếp Hạng ĐơnThất Bại29:2527 thg 7, 26
Cassiopeia
13 / 6 / 32.7 KDA
178 CS (6.1/m)13.8k gold
ACEXạ ThủNgười Gác
Xếp Hạng ĐơnThất Bại27:2827 thg 7, 26
Ashe
3 / 5 / 51.6 KDA
175 CS (6.4/m)10.5k gold
ACETrụ Đầu Tiên
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng19:3327 thg 7, 26
Renekton
7 / 1 / 29.0 KDA
161 CS (8.2/m)8.7k gold
MVPThần Farm
1 / 2