Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Briar | 7 6T 1B | 85.7% | +34 | 2.94 | 5.3 | 795 | 0.87 | 550 |
Jinx | 2 0T 2B | 0% | -49.6 | 0.50 | 8.4 | 368 | 0.50 | 422 |
Nocturne | 1 0T 1B | 0% | -51.2 | 1.33 | 5.6 | 627 | 0.59 | 359 |