FLUFFYWAFFELS#PUFF
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 4T 1B | 80% | +29.4 | 1.54 | 4.1 | 873 | 0.57 | 374 | |
3 2T 1B | 66.7% | +16.6 | 1.52 | 2.9 | 654 | 0.67 | 306 | |
1 0T 1B | 0% | -49.8 | 1.56 | 1.7 | 567 | 0.95 | 334 | |
1 0T 1B | 0% | -50 | 1.00 | 4.1 | 881 | 0.82 | 346 |