Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
FiddleSticks | 28 18T 10B | 64.3% | — | 3.58 | 5.7 | 866 | 1.78 | 482 |
Diana | 2 1T 1B | 50% | -0.2 | 1.72 | 5.6 | 712 | 0.87 | 442 |