Faided#High
12 thg 72 trận · 2T 0B · 100%
Đặc BiệtChiến Thắng28:2412 thg 7, 26
9 / 3 / 147.7 KDA
199 CS (7.0/m)13.2k gold
KDA Tốt NhấtNông Dân
Đội của bạn
KDA7.67+146%
CS/phút7.0+23%
Vàng/phút463+24%
DMG/phút946+46%
Tầm nhìn/phút0.3−28%
KP48%+9%
Đặc BiệtChiến Thắng46:3012 thg 7, 26
9 / 8 / 102.4 KDA
285 CS (6.1/m)21.0k gold
Đội của bạn
KDA2.38−29%
CS/phút6.3−2%
Vàng/phút451+1%
DMG/phút883−4%
Tầm nhìn/phút0.5+3%
KP45%−1%
6 thg 45 trận · 3T 2B · 60%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:156 thg 4, 26
3 / 4 / 113.5 KDA
219 CS (8.0/m)10.9k gold
MVPSát Thương Cao NhấtNông Dân
KDA3.50−14%
CS/phút8.00%
Vàng/phút400−15%
DMG/phút1,250+26%
Tầm nhìn/phút0.6+36%
KP50%+10%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng27:386 thg 4, 26
2 / 4 / 133.8 KDA
257 CS (9.3/m)13.9k gold
Thần FarmTrụ Đầu Tiên
KDA3.75−6%
CS/phút9.3+19%
Vàng/phút502+11%
DMG/phút703−36%
Tầm nhìn/phút0.4−6%
KP35%−29%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại15:156 thg 4, 26
0 / 2 / 00.0 KDA
105 CS (6.9/m)4.8k gold
Đội của bạn
KDA0.00−100%
CS/phút6.9+8%
Vàng/phút317−29%
DMG/phút416−55%
Tầm nhìn/phút0.3−46%
KP0%−100%
Xếp Hạng ĐơnThất Bại35:306 thg 4, 26
8 / 3 / 64.7 KDA
228 CS (6.4/m)13.6k gold
ACE
KDA4.67+43%
CS/phút6.5+2%
Vàng/phút384−14%
DMG/phút773−16%
Tầm nhìn/phút0.6+17%
KP48%+6%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng34:346 thg 4, 26
11 / 7 / 72.6 KDA
254 CS (7.3/m)18.6k gold
Xạ ThủNông Dân
KDA2.57−22%
CS/phút7.3+15%
Vàng/phút538+21%
DMG/phút1,229+35%
Tầm nhìn/phút0.6+21%
KP53%+16%
5 thg 41 trận · 1T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng33:095 thg 4, 26
15 / 5 / 84.6 KDA
225 CS (6.8/m)18.7k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA4.60+41%
CS/phút6.8+6%
Vàng/phút565+27%
DMG/phút1,220+34%
Tầm nhìn/phút0.5−6%
KP55%+21%
1 / 13
