Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Gnar | 97 46T 51B | 47.4% | +2.1 | 1.49 | 5.1 | 729 | 0.96 | 370 |
Thresh | 3 0T 3B | 0% | -50.3 | 1.28 | 1.3 | 323 | 1.85 | 280 |