Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|
Fizz | 6 3T 3B | 50% | -1.6 | 2.07 | 4.7 | 463 | 0.72 | 336 |
Vex | 2 1T 1B | 50% | -0.2 | 2.10 | 4.8 | 678 | 0.74 | 309 |
Akali | 2 1T 1B | 50% | +0.8 | 1.17 | 3.0 | 577 | 0.80 | 310 |