Falltree#333
Kho Tướng
Hiệu suất của bạn với từng tướng, kèm tỉ lệ thắng so với mức trung bình toàn cầu.
| Tướng | Trận ▼ | Thắng % | so với Meta | KDA | CS/phút | DMG/phút | Mắt/phút | Vàng/phút |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
29 19T 10B | 65.5% | +14.7 | 1.80 | 1.2 | 971 | 1.17 | 352 | |
5 1T 4B | 20% | -29.5 | 1.35 | 1.0 | 908 | 1.30 | 352 | |
2 0T 2B | 0% | -45.3 | 0.71 | 3.5 | 542 | 0.43 | 255 | |
1 0T 1B | 0% | -49.4 | 1.73 | 0.4 | 273 | 1.62 | 265 | |
1 0T 1B | 0% | -51 | 0.92 | 1.5 | 681 | 1.31 | 317 | |
1 1T 0B | 100% | +50.7 | 2.00 | 0.5 | 418 | 1.40 | 297 | |
1 0T 1B | 0% | -52.8 | 0.42 | 1.0 | 656 | 0.85 | 245 |