Falquior#FURRY
19 thg 72 trận · 1T 1B · 50%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng42:4219 thg 7, 26
16 / 11 / 142.7 KDA
53 CS (1.2/m)21.4k gold
Nhiều Hạ Gục NhấtĐỡ ĐònXạ Thủ
Đội của bạn
KDA2.73+18%
CS/phút5.4+7%
Vàng/phút5020%
DMG/phút1,389+28%
Tầm nhìn/phút1.1+50%
KP52%−7%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại24:2819 thg 7, 26
2 / 11 / 40.5 KDA
23 CS (0.9/m)7.9k gold
Nông Dân
Đội của bạn
KDA0.55−77%
CS/phút3.6−30%
Vàng/phút321−37%
DMG/phút698−36%
Tầm nhìn/phút0.6−19%
KP43%−23%
15 thg 71 trận · 0T 1B · 0%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại35:1215 thg 7, 26
15 / 11 / 72.0 KDA
31 CS (0.9/m)17.9k gold
ACENhiều Hạ Gục NhấtDẫn Đầu Vàng
Đội của bạn
KDA2.00−14%
CS/phút4.1−20%
Vàng/phút507+1%
DMG/phút1,003−8%
Tầm nhìn/phút0.7−6%
KP59%+7%
1 thg 73 trận · 2T 1B · 67%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng35:081 thg 7, 26
3 / 9 / 121.7 KDA
25 CS (0.7/m)14.1k gold
Nông Dân
KDA1.67−29%
CS/phút4.5−12%
Vàng/phút401−21%
DMG/phút463−58%
Tầm nhìn/phút0.9+13%
KP35%−38%
Xếp Hạng Linh HoạtThất Bại34:551 thg 7, 26
8 / 9 / 61.6 KDA
33 CS (0.9/m)17.2k gold
ACEXạ ThủNông Dân
Đội của bạn
KDA1.56−33%
CS/phút5.6+11%
Vàng/phút494−2%
DMG/phút1,0960%
Tầm nhìn/phút1.1+41%
KP61%+9%
Xếp Hạng Linh HoạtChiến Thắng43:331 thg 7, 26
23 / 11 / 123.2 KDA
17 CS (0.4/m)19.6k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
Đội của bạn
KDA3.18+112%
CS/phút3.1−18%
Vàng/phút450+14%
DMG/phút1,549+89%
Tầm nhìn/phút0.9+24%
KP59%+33%
28 thg 62 trận · 2T 0B · 100%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng30:1728 thg 6, 26
9 / 7 / 31.7 KDA
35 CS (1.2/m)13.5k gold
Đỡ ĐònXạ ThủNông Dân
KDA1.71−27%
CS/phút5.6+12%
Vàng/phút445−12%
DMG/phút931−15%
Tầm nhìn/phút0.8+10%
KP33%−41%
Xếp Hạng ĐơnChiến Thắng23:1028 thg 6, 26
15 / 6 / 94.0 KDA
12 CS (0.5/m)13.2k gold
MVPNhiều Hạ Gục NhấtSát Thương Cao Nhất
KDA4.00+73%
CS/phút5.8+15%
Vàng/phút568+13%
DMG/phút1,311+20%
Tầm nhìn/phút0.6−20%
KP56%0%
1 / 13